Herhangi bir kelime yazın!

"dress as" in Vietnamese

hoá trang thànhmặc đồ như

Definition

Mặc quần áo hoặc hóa trang để trông giống một người, nhân vật hoặc vật gì đó, thường là cho vui, tiệc tùng hoặc biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dress as' hay dùng trong hoàn cảnh hóa trang, tiệc hoặc sự kiện chủ đề. Không sử dụng cho việc mặc quần áo thông thường. Thường gặp ở dạng chủ động hoặc bị động.

Examples

For Halloween, I will dress as a witch.

Vào dịp Halloween, tôi sẽ **hoá trang thành** phù thủy.

Children love to dress as superheroes for parties.

Trẻ em rất thích **hoá trang thành** siêu anh hùng khi đi tiệc.

He decided to dress as a clown for the show.

Anh ấy quyết định **hoá trang thành** chú hề cho buổi diễn.

Everyone at the party dressed as their favorite movie character.

Mọi người ở bữa tiệc đều **hoá trang thành** nhân vật phim yêu thích của mình.

You can't just dress as a cat and call it a costume—add some ears!

Bạn không thể chỉ **hoá trang thành** mèo mà bảo là đã có đồ hóa trang—thêm tai vào nữa đi!

My friends want me to dress as Santa for the kids' event this year.

Bạn bè tôi muốn tôi **hoá trang thành** ông già Noel cho sự kiện thiếu nhi năm nay.