Herhangi bir kelime yazın!

"drenched" in Vietnamese

ướt sũngướt đẫm

Definition

Khi một người hoặc vật gì đó bị nước hoặc chất lỏng làm ướt hoàn toàn, không còn chỗ nào khô. Mức độ ướt vượt xa thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho người, áo quần hoặc đồ vật sau khi bị ướt mưa hoặc tạt nước. 'Drenched in sweat' chỉ ai đó ra nhiều mồ hôi. Mạnh hơn chỉ 'wet'.

Examples

He was drenched after walking in the rain.

Anh ấy bị **ướt sũng** sau khi đi bộ trong mưa.

My shirt is drenched with sweat.

Áo của tôi **ướt đẫm** mồ hôi.

The kids got drenched playing with the hose.

Lũ trẻ **ướt sũng** vì chơi với vòi nước.

I forgot my umbrella and got absolutely drenched.

Tôi quên mang ô nên bị **ướt sũng** hoàn toàn.

After the water fight, everyone was laughing and drenched.

Sau trận chiến nước, ai cũng cười và **ướt sũng**.

Her clothes were so drenched you could see right through them.

Quần áo của cô ấy **ướt sũng** đến mức có thể nhìn xuyên qua.