"dredged" in Vietnamese
Definition
“Dredged” nghĩa là nạo vét để làm sạch sông, kênh hoặc khơi lại những kỷ niệm hoặc thông tin trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực môi trường, kỹ thuật ('nạo vét sông'), hoặc nghĩa bóng như 'dredged up memories' (gợi lại ký ức cũ); không dùng cho việc lọc chất lỏng.
Examples
The workers dredged the river to remove mud.
Công nhân đã **nạo vét** sông để loại bỏ bùn.
They dredged the old canal last year.
Họ đã **nạo vét** con kênh cũ vào năm ngoái.
He dredged up a photo from his childhood.
Anh ấy đã **khơi gợi** một bức ảnh từ thời thơ ấu của mình.
The city dredged the harbor so bigger ships could enter.
Thành phố đã **nạo vét** cảng để tàu lớn có thể vào.
She dredged up old memories during the reunion.
Cô ấy đã **khơi gợi** lại những ký ức cũ trong buổi họp mặt.
We dredged the internet for any information about the lost painting.
Chúng tôi **lục lọi** internet để tìm thông tin về bức tranh bị mất.