Herhangi bir kelime yazın!

"dreamless" in Vietnamese

không mộng mịkhông có giấc mơ

Definition

Giấc ngủ mà bạn không có bất kỳ giấc mơ nào, hoặc trạng thái không nằm mơ khi ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn chương hoặc thơ ca, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường gặp trong cụm 'giấc ngủ không mộng mị'. Không dùng để miêu tả trực tiếp một người. Nhấn mạnh sự không có mơ, không nói về chất lượng giấc ngủ.

Examples

She enjoyed a dreamless night after a long day.

Sau một ngày dài, cô ấy đã có một đêm **không mộng mị**.

He fell into a dreamless sleep as soon as his head hit the pillow.

Anh ấy chìm vào giấc ngủ **không mộng mị** ngay khi đầu chạm vào gối.

The medicine helped her have a dreamless rest.

Thuốc đã giúp cô ấy có một giấc nghỉ **không có giấc mơ**.

All he wanted after the stressful week was a deep, dreamless sleep.

Sau tuần đầy căng thẳng, tất cả những gì anh ấy muốn là một giấc ngủ sâu và **không mộng mị**.

It felt strange to wake up from a dreamless night, as if no time had passed.

Thật lạ khi tỉnh dậy sau một đêm **không mộng mị**, như thể thời gian không trôi qua.

After her surgery, she described her recovery as peaceful and dreamless.

Sau phẫu thuật, cô ấy mô tả quá trình hồi phục của mình là yên bình và **không mộng mị**.