Herhangi bir kelime yazın!

"draw to your attention" in Vietnamese

thu hút sự chú ý của bạnlưu ý với bạn

Definition

Khiến ai đó chú ý hoặc cân nhắc đến điều gì đó, thường bằng cách đề cập hoặc chỉ ra trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong email, họp, hoặc thuyết trình trang trọng. Hay theo sau bởi 'rằng...' để lịch sự chỉ ra thông tin quan trọng.

Examples

I want to draw to your attention an error in the report.

Tôi muốn **thu hút sự chú ý của bạn** về một lỗi trong báo cáo.

Let me draw to your attention the new office rules.

Xin **lưu ý với bạn** các quy tắc mới của văn phòng.

I must draw to your attention that the deadline is tomorrow.

Tôi phải **thu hút sự chú ý của bạn** rằng hạn chót là ngày mai.

I’d like to draw to your attention something important before we continue.

Tôi muốn **lưu ý với bạn** điều quan trọng trước khi chúng ta tiếp tục.

Can I draw to your attention the parking problem outside?

Tôi có thể **lưu ý với bạn** về vấn đề đỗ xe bên ngoài không?

Just to draw to your attention, we’ll be closing early today.

Chỉ **lưu ý với bạn** là hôm nay chúng tôi sẽ đóng cửa sớm.