"draw to" in Vietnamese
Definition
Thu hút ai đó hoặc cái gì đó về một nơi hoặc ý tưởng, hoặc tiến gần đến một thời điểm hay sự kiện cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'draw to a close/end' (kết thúc) hoặc 'draw someone to something' (thu hút ai đó). Mang tính trang trọng hoặc văn học, không dùng phổ biến hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'draw' (vẽ) hay 'draw in' (lôi kéo).
Examples
The meeting began to draw to a close at noon.
Cuộc họp bắt đầu **tiến tới** kết thúc vào buổi trưa.
Children are often drawn to bright colors.
Trẻ em thường **bị thu hút** bởi màu sắc rực rỡ.
The festival will draw to an end tomorrow night.
Lễ hội sẽ **tiến tới** kết thúc vào tối mai.
As summer draws to a close, the days get cooler.
Khi mùa hè **tiến tới** kết thúc, ngày trở nên mát mẻ hơn.
He felt strangely drawn to the mysterious painting.
Anh ấy cảm thấy kỳ lạ khi **bị thu hút** bởi bức tranh bí ẩn đó.
As the story draws to its climax, the tension rises.
Khi câu chuyện **tiến tới** cao trào, sự căng thẳng tăng lên.