Herhangi bir kelime yazın!

"draw on" in Vietnamese

tận dụngsử dụng

Definition

Sử dụng kinh nghiệm, kiến thức hoặc tài nguyên sẵn có để hỗ trợ giải quyết việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn cảnh trang trọng với từ 'kinh nghiệm', 'kiến thức'. Không mang nghĩa vẽ hoặc thu hút.

Examples

She draws on her experience to solve problems at work.

Cô ấy **tận dụng** kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề trong công việc.

You can draw on your savings in an emergency.

Bạn có thể **tận dụng** tiền tiết kiệm của mình khi khẩn cấp.

The teacher drew on different books for her lesson.

Cô giáo **tận dụng** nhiều cuốn sách khác nhau cho bài giảng của mình.

Whenever I get stuck, I draw on advice from my friends.

Bất cứ khi nào gặp khó, tôi đều **tận dụng** lời khuyên từ bạn bè.

As the meeting dragged on, she had to draw on her patience.

Khi cuộc họp kéo dài, cô ấy phải **tận dụng** sự kiên nhẫn của mình.

Writers often draw on real-life stories for inspiration.

Các nhà văn thường **tận dụng** những câu chuyện đời thực để lấy cảm hứng.