Herhangi bir kelime yazın!

"draw fire" in Vietnamese

hứng hỏa lựchứng chịu chỉ trích

Definition

Cố tình hoặc vô tình trở thành mục tiêu bắn súng, hoặc nhận về sự chỉ trích mạnh mẽ, đặc biệt trong quân đội, chính trị hoặc báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

'draw fire' có thể dùng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Thường xuất hiện trong báo chí, chính trị. Cụm từ đi kèm như 'cố ý', 'để bảo vệ người khác' thường gặp.

Examples

The soldier ran to draw fire away from his team.

Người lính chạy để **hứng hỏa lực** thay cho đồng đội.

His comments began to draw fire from the press.

Những bình luận của anh ấy bắt đầu **hứng chịu chỉ trích** từ báo chí.

The company’s policy changes drew fire from customers.

Thay đổi chính sách của công ty đã **hứng chịu chỉ trích** từ khách hàng.

She stepped forward to draw fire so the rest could get away safely.

Cô ấy bước lên trước để **hứng hỏa lực** cho những người còn lại rút lui an toàn.

The mayor’s new law quickly drew fire from local businesses.

Luật mới của thị trưởng nhanh chóng **hứng chịu chỉ trích** từ các doanh nghiệp địa phương.

He tried to draw fire by taking the blame for the team’s mistake.

Anh ấy cố **hứng chịu chỉ trích** bằng cách nhận trách nhiệm sai lầm của đội.