Herhangi bir kelime yazın!

"drams" in Indonesian

dram (đơn vị khối lượng)ly nhỏ rượu whiskydram (tiền Armenia)

Definition

“Dram” có thể chỉ một đơn vị trọng lượng nhỏ, một lượng nhỏ rượu whisky hoặc là đơn vị tiền tệ chính thức của Armenia.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này hiếm khi dùng hàng ngày, trừ khi nói về whisky ở Scotland, những bối cảnh chuyên môn hoặc tiền tệ Armenia.

Examples

He measured out two drams of medicine.

Anh ấy đong hai **dram** thuốc.

She bought three drams of gold.

Cô ấy đã mua ba **dram** vàng.

The price was five thousand Armenian drams.

Giá là năm nghìn **dram** Armenia.

After dinner, they enjoyed a few drams of whiskey together.

Sau bữa tối, họ thưởng thức cùng nhau vài **dram** whisky.

Collectors searched for rare silver drams from the 19th century.

Những nhà sưu tập tìm kiếm các **dram** bạc hiếm từ thế kỷ 19.

You can exchange dollars for drams at the airport exchange office.

Bạn có thể đổi đô la lấy **dram** ở quầy đổi tiền trong sân bay.