"drainpipe" in Vietnamese
Definition
Ống dẫn nước dùng để đưa nước mưa hoặc nước thải từ mái nhà hay tòa nhà xuống mặt đất hoặc cống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho ống dẫn nước mưa bên ngoài nhà, nhất là dạng dọc gần tường. Tiếng Anh Mỹ thường gọi là 'downspout', không dùng cho ống bên trong nhà.
Examples
The drainpipe outside my window is leaking.
**Ống thoát nước** ngoài cửa sổ của tôi bị rò rỉ.
Rainwater flows down the drainpipe during storms.
Nước mưa chảy xuống **ống thoát nước** khi có bão.
He climbed up the drainpipe to get his ball.
Cậu ấy đã leo lên **ống thoát nước** để lấy bóng.
The kids love listening to the echo in the drainpipe.
Bọn trẻ thích nghe tiếng vang trong **ống thoát nước**.
I think a bird built its nest inside the drainpipe.
Tôi nghĩ có một con chim làm tổ trong **ống thoát nước**.
Don't drop anything into the drainpipe—you'll never get it back!
Đừng thả bất cứ thứ gì vào **ống thoát nước**—sẽ không lấy lại được đâu!