"dragonflies" in Vietnamese
Definition
Chuồn chuồn là loại côn trùng có thân dài và hai cặp cánh lớn, trong suốt. Chúng thường sống gần nước và bay rất nhanh để bắt các loài côn trùng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong khoa học, giáo dục và đời sống hàng ngày. Nên nhớ ‘chuồn chuồn’ thường nói về loài có cánh lớn, đừng nhầm với ‘chuồn chuồn kim’ (loài nhỏ hơn, cánh xếp dọc thân).
Examples
Dragonflies have long, thin bodies.
**Chuồn chuồn** có thân dài và mảnh.
We saw many dragonflies near the lake.
Chúng tôi đã thấy nhiều **chuồn chuồn** gần hồ.
Dragonflies eat mosquitoes and other small bugs.
**Chuồn chuồn** ăn muỗi và các loại côn trùng nhỏ khác.
In the summer, dragonflies zip around the garden all afternoon.
Vào mùa hè, **chuồn chuồn** bay lượn khắp vườn cả buổi chiều.
My little brother tried to catch some dragonflies with a net.
Em trai tôi đã cố bắt một vài **chuồn chuồn** bằng vợt.
Have you noticed how colorful dragonflies can be up close?
Bạn có nhận thấy **chuồn chuồn** nhìn gần rất nhiều màu sắc không?