Herhangi bir kelime yazın!

"dragline" in Vietnamese

máy xúc kéo dâymáy đào dragline

Definition

Máy dragline là loại máy lớn dùng trong xây dựng hoặc khai thác mỏ để đào và di chuyển đất, với gầu xúc treo bằng cáp trên cánh tay dài.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dragline’ là thuật ngữ chuyên ngành, phổ biến trong xây dựng và khai thác mỏ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A dragline is used to dig large holes in the ground.

Người ta dùng **máy dragline** để đào những hố lớn dưới đất.

The miners operated the dragline carefully.

Những người thợ mỏ vận hành **máy dragline** rất cẩn thận.

You can see a dragline at the construction site.

Bạn có thể nhìn thấy **máy dragline** tại công trường xây dựng.

The huge dragline made moving tons of earth look easy.

Chiếc **máy dragline** khổng lồ khiến việc di chuyển hàng tấn đất trở nên dễ dàng.

During the project, the old dragline broke down twice.

Trong quá trình dự án, **máy dragline** cũ đã bị hỏng hai lần.

It takes skill and training to handle a dragline efficiently.

Cần kỹ năng và đào tạo để vận hành **máy dragline** hiệu quả.