Herhangi bir kelime yazın!

"drag down" in Vietnamese

làm giảm tinh thầnkéo xuống (thành tích)

Definition

Khi ai đó hay điều gì đó làm bạn cảm thấy bớt vui, bớt năng lượng, hoặc làm giảm chất lượng của cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, diễn tả ảnh hưởng tiêu cực về tinh thần hoặc kết quả. Không dùng cho nghĩa kéo vật lý.

Examples

Bad news can really drag down your mood.

Tin xấu thực sự có thể **làm giảm tinh thần** của bạn.

One slow worker can drag down the whole team.

Một nhân viên chậm chạp có thể **kéo xuống** cả nhóm.

Don’t let negative people drag down your confidence.

Đừng để người tiêu cực **kéo xuống** sự tự tin của bạn.

Lack of sleep can really drag down your performance at work.

Thiếu ngủ thật sự có thể **làm giảm** hiệu suất làm việc của bạn.

Sometimes, little problems can drag down your whole day if you let them.

Đôi khi, những vấn đề nhỏ có thể **làm giảm tinh thần** cả ngày của bạn nếu bạn để chúng.

Don’t let one mistake drag down everything you’ve achieved.

Đừng để một sai lầm **kéo xuống** tất cả những gì bạn đã đạt được.