"draftsman" in Vietnamese
Definition
Họa viên kỹ thuật là người vẽ các bản vẽ kỹ thuật cho kiến trúc, kỹ thuật hoặc sản xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính kỹ thuật, trang trọng. Hiện nay cũng dùng 'drafter', 'kỹ thuật viên CAD'. Không giống với họa sĩ hoặc người vẽ minh họa thông thường.
Examples
The draftsman drew the blueprints for the new school.
**Họa viên kỹ thuật** đã vẽ bản thiết kế cho trường học mới.
A draftsman works closely with architects and engineers.
**Họa viên kỹ thuật** làm việc sát cánh với kiến trúc sư và kỹ sư.
My uncle is a skilled draftsman at a car company.
Chú tôi là một **họa viên kỹ thuật** giỏi ở một công ty ô tô.
We hired a draftsman to help with our home renovation plans.
Chúng tôi đã thuê một **họa viên kỹ thuật** để giúp lập kế hoạch sửa nhà.
She trained as a draftsman before switching to interior design.
Cô ấy từng được đào tạo làm **họa viên kỹ thuật** trước khi chuyển sang thiết kế nội thất.
Most draftsman today use computers instead of drawing by hand.
Ngày nay, hầu hết **họa viên kỹ thuật** sử dụng máy tính thay vì vẽ bằng tay.