"drabs" in Vietnamese
Definition
'Drabs' chỉ những màu sắc xám xịt, kém sức sống hoặc quần áo nhạt nhẽo, không nổi bật. Ngoài ra còn dùng để mô tả những thứ trông buồn tẻ, thiếu sức sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng ở dạng số nhiều với màu sắc hay quần áo. Không trang trọng, diễn tả những gì nhạt nhòa, đơn điệu.
Examples
Her closet is full of drabs and gray clothes.
Tủ đồ của cô ấy toàn là **màu xám xịt** và quần áo màu ghi.
The room was decorated in browns and drabs.
Căn phòng được trang trí bằng màu nâu và các **màu xám xịt**.
After a week of rain, everything outside looked like drabs.
Sau một tuần mưa, mọi thứ bên ngoài đều thành **màu xám xịt**.
He always wears drabs—you never see him in anything bright.
Anh ấy luôn mặc **màu xám xịt**—không bao giờ thấy mặc gì nổi bật.
The rainy city's streets were filled with umbrellas in all kinds of drabs.
Đường phố ở thành phố mưa đầy ô đủ loại **màu xám xịt**.
Mixing in a few pastels with all those drabs will brighten up the room.
Pha thêm một chút pastel vào các **màu xám xịt** này sẽ làm căn phòng tươi sáng hơn.