"dp" in Vietnamese
Definition
‘dp’ là một từ viết tắt, nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể là “dots per inch” (độ phân giải), “director of photography” (đạo diễn hình ảnh), hoặc “density-independent pixel” (đơn vị trong Android).
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng từ này khi người nghe hiểu rõ ngữ cảnh. Trong thiết kế đồ họa, tránh nhầm lẫn giữa ‘dp’ và ‘dpi’. Trong điện ảnh viết hoa ‘DP’ chỉ đạo diễn hình ảnh. Trong lập trình Android thì ‘dp’ rất phổ biến.
Examples
The app uses dp to set sizes for buttons.
Ứng dụng sử dụng **dp** để đặt kích thước cho các nút.
A higher dp means a sharper image.
**dp** càng cao thì hình ảnh càng sắc nét.
The dp is listed on the camera specs.
**dp** được liệt kê trong thông số của máy ảnh.
Our DP made the movie look amazing with his lighting choices.
**DP** của chúng tôi đã khiến bộ phim trông tuyệt vời nhờ cách chọn ánh sáng.
Be careful not to confuse dp with dpi when designing graphics.
Cẩn thận đừng nhầm **dp** với **dpi** khi thiết kế đồ họa.
If you're an Android developer, you'll see dp all the time in layout files.
Nếu bạn là lập trình viên Android, bạn sẽ thấy **dp** liên tục trong các file layout.