Herhangi bir kelime yazın!

"dozes" in Vietnamese

ngủ gậtchợp mắt

Definition

Ngủ nhẹ, chỉ trong một thời gian ngắn, thường là không chủ ý hoặc khi đáng lẽ phải tỉnh táo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ giấc ngủ ngắn, nhẹ, không chủ ý. 'doze off' là lơ mơ ngủ quên.

Examples

He often dozes in front of the TV after dinner.

Anh ấy thường **ngủ gật** trước TV sau bữa tối.

The baby dozes quietly in her stroller.

Em bé **ngủ gật** yên lặng trong xe đẩy.

My cat dozes in the sunlight every afternoon.

Mèo của tôi **ngủ gật** trong nắng chiều mỗi ngày.

Whenever the lecture gets boring, he just dozes off.

Cứ mỗi khi bài giảng nhàm chán, anh ấy lại **ngủ gật**.

She sometimes dozes at her desk when working late.

Đôi khi cô ấy **ngủ gật** tại bàn làm việc khi tăng ca muộn.

The bus ride was so long that everyone dozes at some point.

Chuyến xe buýt quá dài nên ai cũng **ngủ gật** vào lúc nào đó.