Herhangi bir kelime yazın!

"dowries" in Vietnamese

của hồi môn

Definition

Của hồi môn là tài sản, tiền bạc hoặc quà tặng giá trị mà gia đình cô dâu đưa cho chú rể hoặc gia đình chú rể khi cưới. Ở một số nền văn hóa, đây là tập tục truyền thống quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng ở số nhiều để nói về tập tục chung hoặc so sánh giữa các cuộc hôn nhân. Đây là chủ đề nhạy cảm, có thể liên quan tới bất công giới hoặc tranh luận xã hội. Các cụm như 'trả của hồi môn', 'nhận của hồi môn' thường xuất hiện.

Examples

In some cultures, families give dowries at marriage.

Ở một số nền văn hóa, các gia đình trao **của hồi môn** khi kết hôn.

Old laws talked about dowries as part of marriage agreements.

Luật cũ từng nói về **của hồi môn** như một phần của hôn ước.

Some countries have banned dowries to prevent abuse.

Một số quốc gia đã cấm **của hồi môn** để ngăn lạm dụng.

She explained how dowries were a big part of her grandmother's marriage story.

Cô ấy kể **của hồi môn** có vai trò lớn trong chuyện cưới của bà mình.

The movie shows different families and the dowries they offer.

Bộ phim cho thấy các gia đình khác nhau và **của hồi môn** họ đưa ra.

Debates about dowries still happen in modern weddings.

Vẫn còn những cuộc tranh luận về **của hồi môn** trong các đám cưới hiện đại.