"downwards" in Vietnamese
Definition
Đi về phía dưới hoặc đến vị trí thấp hơn. Thường dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc sự thay đổi giảm đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các động từ như 'move', 'look', 'slide'. Mang sắc thái trang trọng hơn 'down'. Không dùng trước danh từ, dùng 'downward' cho tính từ ('downward trend').
Examples
The ball rolled downwards the hill.
Quả bóng lăn **xuống dưới** ngọn đồi.
Please look downwards to see the answer.
Xin hãy nhìn **xuống dưới** để thấy đáp án.
The elevator only goes downwards from this floor.
Thang máy chỉ đi **xuống dưới** từ tầng này.
Her gaze shifted downwards as she thought about her mistake.
Ánh mắt cô ấy chuyển **xuống dưới** khi nghĩ về lỗi của mình.
Rain began to pour downwards from the dark clouds.
Mưa bắt đầu rơi **xuống dưới** từ những đám mây đen.
Sales numbers have been trending downwards all year.
Số liệu bán hàng đã có xu hướng **xuống dưới** suốt cả năm.