Herhangi bir kelime yazın!

"downsize" in Vietnamese

cắt giảm quy môthu nhỏ quy mô

Definition

Giảm số lượng nhân viên hoặc quy mô hoạt động của một công ty. Cũng có thể chỉ việc chuyển sang nhà nhỏ hơn hoặc sống đơn giản hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, nhất là khi nói về việc cắt giảm nhân sự. Với ý nghĩa chọn sống đơn giản hơn, từ này mang sắc thái tích cực.

Examples

The company had to downsize because of financial problems.

Công ty phải **cắt giảm quy mô** vì gặp khó khăn tài chính.

After retirement, they decided to downsize to a smaller house.

Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định **chuyển sang nhà nhỏ hơn**.

Many workers lost their jobs when the factory downsized.

Nhiều công nhân mất việc khi nhà máy **cắt giảm quy mô**.

We're planning to downsize now that the kids have moved out.

Giờ khi con cái đã chuyển ra ngoài, chúng tôi định sẽ **chuyển sang nhà nhỏ hơn**.

Management decided to downsize rather than close the branch entirely.

Ban quản lý quyết định **cắt giảm quy mô** thay vì đóng cửa hoàn toàn chi nhánh.

A lot of people choose to downsize to save money or simplify life.

Nhiều người chọn **chuyển sang nhà nhỏ hơn** để tiết kiệm tiền hoặc đơn giản hóa cuộc sống.