"downpour" in Vietnamese
Definition
Một trận mưa lớn, xảy ra bất ngờ và kéo dài trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho mưa rất to, bất ngờ. Không dùng cho mưa nhỏ hay vừa. Hay đi với 'a' như trong 'a downpour', thường nghe trên bản tin thời tiết.
Examples
We got caught in a downpour on our way home.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong một **mưa như trút nước** trên đường về nhà.
The downpour lasted for almost an hour.
**Mưa như trút nước** kéo dài gần một giờ.
After the downpour, the streets were flooded.
Sau **mưa như trút nước**, đường phố bị ngập.
Out of nowhere, a downpour started and everyone ran for shelter.
Bất ngờ, một **mưa như trút nước** bắt đầu và mọi người chạy đi trú.
The picnic was ruined thanks to that unexpected downpour.
Buổi picnic bị hỏng vì **mưa như trút nước** bất ngờ đó.
I forgot my umbrella and got totally soaked by the downpour.
Tôi quên mang ô nên bị ướt sũng bởi **mưa xối xả**.