Herhangi bir kelime yazın!

"downplay" in Indonesian

xem nhẹgiảm nhẹ

Definition

Làm cho một việc gì đó trông có vẻ kém quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng trong cụm 'downplay the risk', 'downplay his success'; chỉ cách làm giảm sự quan trọng hoặc nghiêm trọng của vấn đề khi nói chuyện, trong báo chí, hoặc công việc.

Examples

He tried to downplay his mistake at work.

Anh ấy đã cố **xem nhẹ** sai lầm của mình ở nơi làm việc.

Politicians often downplay bad news.

Các chính trị gia thường **giảm nhẹ** tin tức xấu.

She doesn't like to downplay her achievements.

Cô ấy không thích **xem nhẹ** những thành tựu của mình.

He always tries to downplay how hard he works, but we all notice.

Anh ấy luôn cố **xem nhẹ** việc mình làm việc chăm chỉ như thế nào, nhưng tất cả chúng tôi đều nhận ra.

Don’t downplay your feelings—if you’re upset, talk about it.

Đừng **xem nhẹ** cảm xúc của mình—nếu buồn thì hãy nói ra.

The company tried to downplay the incident in the media.

Công ty đã cố **xem nhẹ** vụ việc trước truyền thông.