Herhangi bir kelime yazın!

"downhill" in Vietnamese

xuống dốc

Definition

Di chuyển hoặc nằm về phía thấp hơn trên một con dốc; cũng có thể mô tả tình huống xấu đi hoặc chất lượng giảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như tính từ, trạng từ hoặc danh từ. Nghĩa bóng: 'goes downhill' là mọi việc trở nên tệ hơn. Thường trái nghĩa với 'uphill'.

Examples

The ball rolled downhill.

Quả bóng lăn **xuống dốc**.

We walked downhill to the river.

Chúng tôi đi bộ **xuống dốc** ra sông.

This road goes downhill from here.

Con đường này **xuống dốc** từ đây.

After he lost his job, everything started going downhill for him.

Sau khi mất việc, mọi thứ bắt đầu **xuống dốc** với anh ấy.

The competition was a tough downhill ski race.

Cuộc thi là một cuộc đua trượt tuyết **xuống dốc** đầy khó khăn.

Our sales have been going downhill since last year.

Doanh số của chúng tôi đã **xuống dốc** từ năm ngoái.