"down tools" in Vietnamese
Definition
Dừng làm việc như một hình thức phản đối, thường là khi người lao động từ chối tiếp tục làm việc, thường trong một cuộc đình công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh, tin tức hoặc văn cảnh trang trọng; không dùng khi chỉ đơn giản dừng việc thường ngày.
Examples
The workers decided to down tools after their demands were not met.
Công nhân quyết định **ngừng làm việc** khi yêu cầu của họ không được đáp ứng.
If the company cuts their pay, employees might down tools in protest.
Nếu công ty cắt lương, nhân viên có thể **ngừng làm việc** để phản đối.
The union called on staff to down tools until a solution was found.
Công đoàn kêu gọi nhân viên **ngừng làm việc** cho đến khi tìm ra giải pháp.
Fed up with unsafe conditions, the team finally decided to down tools yesterday.
Quá chán với điều kiện nguy hiểm, đội đã quyết định **ngừng làm việc** vào hôm qua.
It's rare these days, but some workers still down tools when things get tough.
Hiện nay điều này hiếm gặp, nhưng một số lao động vẫn **ngừng làm việc** khi khó khăn.
Management was surprised when the entire factory decided to down tools for the afternoon.
Ban giám đốc đã bất ngờ khi cả nhà máy đều **ngừng làm việc** vào buổi chiều.