"down to a fine art" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn làm điều gì đó 'thành thạo đến mức hoàn hảo', nghĩa là bạn làm việc đó rất giỏi nhờ luyện tập nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, thường dùng trong văn nói để khen kỹ năng do luyện tập. Thường dùng: 'Tôi đã làm X thành thạo đến mức hoàn hảo.'
Examples
She has getting ready in the morning down to a fine art.
Cô ấy đã chuẩn bị buổi sáng **thành thạo đến mức hoàn hảo**.
My brother has washing the car down to a fine art.
Anh trai tôi đã rửa xe **thành thạo đến mức hoàn hảo**.
I've got baking bread down to a fine art now.
Bây giờ tôi đã nướng bánh mì **thành thạo đến mức hoàn hảo**.
You should see how quickly he packs; he's got it down to a fine art.
Bạn nên xem anh ấy đóng gói nhanh thế nào; anh ấy đã **thành thạo đến mức hoàn hảo**.
I've got ordering coffee at this place down to a fine art—they always get it right for me now.
Tôi đã gọi cà phê ở chỗ này **thành thạo đến mức hoàn hảo**—giờ lần nào họ cũng đúng ý tôi.
Between us, we've got getting the kids to bed down to a fine art these days.
Dạo này, chúng tôi đã đưa bọn trẻ đi ngủ **thành thạo đến mức hoàn hảo**.