Herhangi bir kelime yazın!

"down pat" in Vietnamese

thuộc làunắm vững

Definition

Bạn biết hoặc làm được điều gì đó một cách hoàn hảo nhờ luyện tập nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường xuất hiện sau 'có', 'đã'; hàm ý bạn đã nắm vững kiến thức hay kỹ năng nhờ luyện tập, không chỉ là quen biết sơ sơ.

Examples

I have my speech down pat.

Tôi đã **thuộc làu** bài phát biểu của mình.

She learned the song down pat for the audition.

Cô ấy đã học **thuộc làu** bài hát cho buổi thử giọng.

The students got the multiplication tables down pat.

Học sinh đã thuộc **thuộc làu** bảng cửu chương.

Ask him anything about trains; he’s got all the details down pat.

Hỏi anh ấy bất cứ điều gì về tàu hỏa; anh ấy **nắm vững** mọi chi tiết.

After so much practice, I’ve got my dance moves down pat.

Sau nhiều luyện tập, tôi đã **nắm vững** các động tác khiêu vũ của mình.

Don’t worry about the interview questions—I’ve got the answers down pat.

Đừng lo về các câu hỏi phỏng vấn—tôi đã **thuộc làu** các câu trả lời rồi.