Herhangi bir kelime yazın!

"down in the dumps" in Vietnamese

chán nảnbuồn bã

Definition

Cảm thấy buồn bã, mất tinh thần hoặc thiếu năng lượng trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thông dụng, mang tính thân mật, để diễn tả nỗi buồn nhẹ đến vừa phải (không dùng cho trầm cảm nặng). Thường đi kèm lý do và không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'm feeling down in the dumps today.

Hôm nay tôi cảm thấy **chán nản**.

She gets down in the dumps when it rains all week.

Cô ấy trở nên **chán nản** khi mưa suốt cả tuần.

He was down in the dumps after his team lost.

Anh ấy đã **chán nản** sau khi đội của mình thua.

Don't worry if you're down in the dumps; everyone feels that way sometimes.

Đừng lo nếu bạn đang **chán nản**; ai cũng có lúc như vậy.

I've been down in the dumps lately, but I'm trying to stay positive.

Gần đây tôi **chán nản**, nhưng tôi đang cố gắng lạc quan.

Whenever he's down in the dumps, his friends take him out for ice cream.

Mỗi khi anh ấy **chán nản**, bạn bè lại rủ anh ấy đi ăn kem.