Herhangi bir kelime yazın!

"dour" in Vietnamese

ủ rũnghiêm nghịlạnh lùng

Definition

Diễn tả người hoặc không khí trông nghiêm nghị, lạnh lùng hoặc buồn bã, thường không thân thiện hay cởi mở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, để mô tả người nghiêm khắc hay không vui vẻ, hoặc bầu không khí nặng nề, không nên nhầm với 'sour'.

Examples

The man had a dour look on his face.

Người đàn ông có vẻ mặt **nghiêm nghị**.

She spoke in a dour voice.

Cô ấy nói bằng giọng **lạnh lùng**.

The dour weather made everyone feel sad.

Thời tiết **ủ rũ** khiến mọi người cảm thấy buồn.

He always seems so dour, but he's actually pretty funny once you get to know him.

Anh ấy lúc nào cũng có vẻ **nghiêm nghị**, nhưng thực ra rất vui tính khi quen.

There was a dour mood in the office after the layoffs.

Sau đợt sa thải, không khí **lạnh lùng** bao trùm văn phòng.

The coach gave the team a dour warning before the big game.

Huấn luyện viên đã đưa ra lời cảnh báo **nghiêm nghị** cho đội trước trận đấu lớn.