"dour" in Indonesian
Definition
Dùng để miêu tả người hoặc bầu không khí có vẻ nghiêm nghị, lạnh lùng hoặc buồn bã, không thân thiện.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng và thường dùng trong văn viết; miêu tả người, nét mặt hoặc môi trường không thân thiện. Không nên nhầm với 'sour'.
Examples
The man had a dour look on his face.
Khuôn mặt người đàn ông trông **nghiêm nghị**.
She spoke in a dour voice.
Cô ấy nói bằng giọng **nghiêm nghị**.
The dour weather made everyone feel sad.
Thời tiết **ủ rũ** làm mọi người buồn bã.
He always seems so dour, but he's actually pretty funny once you get to know him.
Anh ấy lúc nào cũng trông **nghiêm nghị**, nhưng quen thân rồi thì thấy rất vui tính.
There was a dour mood in the office after the layoffs.
Sau đợt sa thải, bầu không khí văn phòng trở nên **ủ rũ**.
The coach gave the team a dour warning before the big game.
Huấn luyện viên đã đưa ra lời cảnh báo **nghiêm nghị** trước trận đấu lớn.