Herhangi bir kelime yazın!

"douche" in Vietnamese

dụng cụ thụt rửa âm đạokẻ đáng ghét (lóng, xúc phạm)

Definition

'Douche' là dụng cụ dùng để rửa âm đạo. Trong văn nói, nó còn là tiếng lóng chỉ người kiêu căng hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa y tế trang trọng nhưng rất ít dùng hàng ngày. Ý nghĩa lóng rất xúc phạm, hay dùng để mắng nam giới. Không dùng với người lạ hay nơi trang trọng.

Examples

The doctor explained how to use a douche safely.

Bác sĩ đã hướng dẫn cách sử dụng **dụng cụ thụt rửa âm đạo** một cách an toàn.

Sarah bought a douche at the pharmacy.

Sarah đã mua một **dụng cụ thụt rửa âm đạo** ở hiệu thuốc.

Never use a douche without your doctor’s advice.

Không bao giờ sử dụng **dụng cụ thụt rửa âm đạo** nếu không hỏi ý kiến bác sĩ.

Don’t be such a douche—stop bragging all the time.

Đừng làm **kẻ đáng ghét** nữa—ngừng khoe khoang suốt ngày đi.

He acted like a total douche at the party last night.

Tối qua ở bữa tiệc, anh ta cư xử như một **kẻ đáng ghét** thật sự.

Ignore him—he’s just being a douche because he’s jealous.

Cứ phớt lờ anh ta đi—anh ta chỉ **kẻ đáng ghét** vì ghen tị thôi.