Herhangi bir kelime yazın!

"double booked" in Vietnamese

đặt trùng lịch

Definition

Khi bạn đặt hai cuộc hẹn, chỗ hoặc cuộc họp trùng một thời điểm, thường là do nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường kinh doanh hoặc dịch vụ. Có thể dùng cho người hoặc địa điểm. Dùng 'Tôi bị đặt trùng lịch' hoặc 'Khách sạn đặt trùng phòng cho chúng tôi'. Khác với 'overbook': 'overbook' là đặt quá sức chứa.

Examples

I accidentally double booked my appointments this afternoon.

Tôi vô tình **đặt trùng lịch** các cuộc hẹn chiều nay.

The hotel double booked our room by mistake.

Khách sạn **đặt trùng lịch** phòng chúng tôi do nhầm lẫn.

She double booked herself for two meetings at 10 a.m.

Cô ấy **đặt trùng lịch** hai cuộc họp vào 10 giờ sáng.

Sorry, I can’t make it—I’m double booked at that time.

Xin lỗi, tôi không đến được—tôi đang **đặt trùng lịch** vào thời gian đó.

You’ve double booked again! That’s the third time this month.

Bạn lại **đặt trùng lịch** nữa rồi! Đây là lần thứ ba tháng này đấy.

The restaurant apologized after they double booked our table with another group.

Nhà hàng đã xin lỗi vì **đặt trùng lịch** bàn của chúng tôi với nhóm khác.