Herhangi bir kelime yazın!

"dosages" in Vietnamese

liều lượng

Definition

Là lượng thuốc hoặc chất mà bạn nên dùng trong một lần hoặc theo định kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh y tế, đi sau là tên thuốc với 'of'. Khác với 'dose', dùng cho một lần dùng duy nhất.

Examples

The doctor changed my dosages after the test results.

Bác sĩ đã thay đổi các **liều lượng** của tôi sau khi có kết quả xét nghiệm.

You must follow the correct dosages on the label.

Bạn phải tuân theo đúng **liều lượng** ghi trên nhãn.

Different medicines have different dosages for children and adults.

Các loại thuốc khác nhau có **liều lượng** khác nhau cho trẻ em và người lớn.

I needed reminders to take the new dosages at the right times.

Tôi cần được nhắc nhở để uống các **liều lượng** mới đúng thời gian.

After surgery, the hospital closely monitored all her dosages.

Sau phẫu thuật, bệnh viện đã theo dõi chặt chẽ tất cả các **liều lượng** của cô ấy.

People sometimes forget that mixing up dosages can be dangerous.

Mọi người đôi khi quên rằng nhầm lẫn **liều lượng** có thể cực kỳ nguy hiểm.