"dorks" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người có hành động vụng về, hơi ngốc nghếch hoặc quá mê những thứ bị cho là không phổ biến. Thường dùng đùa vui hoặc trêu chọc bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Hoàn toàn không trang trọng, dùng trêu đùa bạn bè giống như 'nerd' hoặc 'geek'. Không nên dùng với người lạ hoặc trong hoàn cảnh nghiêm túc.
Examples
Those kids are such dorks when they play board games.
Bọn trẻ đó trông thật **ngốc nghếch** khi chơi cờ board.
My brother and his friends are all dorks about science fiction.
Anh trai tôi và bạn bè đều là **ngốc nghếch** về khoa học viễn tưởng.
Sometimes it's fun to be dorks together.
Đôi khi cùng nhau trở thành **ngốc nghếch** cũng vui mà.
You guys are such dorks, but I love you anyway.
Các bạn đúng là **ngốc nghếch**, nhưng mình vẫn yêu các bạn.
We looked like total dorks wearing those matching shirts.
Chúng tôi trông như **ngốc nghếch** thực sự khi mặc áo giống nhau.
Ignore them—they're just being dorks as usual.
Bỏ qua họ đi—họ chỉ đang **ngốc nghếch** như mọi khi thôi.