Herhangi bir kelime yazın!

"doorways" in Vietnamese

lối cửangưỡng cửa

Definition

Khoảng trống ở lối vào phòng hoặc tòa nhà nơi đặt cửa, hoặc nơi bạn bước qua khi vào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Doorways' là dạng số nhiều. Ngoài nghĩa đen, cũng có thể ám chỉ cơ hội mới. Thường gặp trong cụm từ như 'đứng ở lối cửa', 'ngưỡng cửa hẹp'.

Examples

There are three doorways in this hallway.

Hành lang này có ba **lối cửa**.

Please close all the doorways before you leave.

Hãy đóng tất cả các **lối cửa** trước khi bạn rời đi.

Children were playing in the doorways of the houses.

Bọn trẻ đang chơi ở **lối cửa** của các ngôi nhà.

She stood in one of the doorways, watching the rain outside.

Cô ấy đứng ở một **lối cửa**, nhìn mưa bên ngoài.

Many old shops keep their doorways open to welcome customers.

Nhiều cửa hàng cũ luôn mở **lối cửa** để chào đón khách hàng.

The cat slips quietly through the doorways looking for food.

Con mèo lặng lẽ lướt qua các **lối cửa** để kiếm thức ăn.