Herhangi bir kelime yazın!

"doorstop" in Vietnamese

chặn cửa

Definition

Vật dùng để giữ cửa mở hoặc ngăn cửa tự đóng, tự mở. Thường là vật nặng hoặc hình nêm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Doorstop' thường là vật nhỏ, nặng. Có thể gặp các loại như 'chặn cửa cao su', 'chặn cửa gỗ'. Đôi khi mang nghĩa vui chỉ thứ gì đó to, nặng (như sách dày, bánh mỳ lớn).

Examples

Put the doorstop under the door to keep it open.

Đặt **chặn cửa** dưới cửa để giữ cửa mở.

We need a new doorstop for the classroom.

Chúng ta cần một **chặn cửa** mới cho lớp học.

The wind blew the doorstop away.

Gió đã thổi bay **chặn cửa**.

Can you hand me that rubber doorstop by your feet?

Bạn đưa tôi cái **chặn cửa** cao su cạnh chân bạn được không?

This sandwich is huge—it's a total doorstop!

Bánh mỳ này to quá – đúng là **chặn cửa** luôn!

I couldn't open the door because the doorstop was stuck.

Tôi không mở được cửa vì **chặn cửa** bị kẹt.