"doorknocker" in Vietnamese
Definition
Đây là một vật gắn trên cửa, thường là kim loại, dùng để gõ tạo âm thanh báo hiệu cho người trong nhà biết có khách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện ở cửa truyền thống, cổ điển; khác với 'chuông cửa' hiện đại. Dùng nhiều trong văn cảnh châu Âu, Anh.
Examples
She knocked on the doorknocker loudly.
Cô ấy gõ mạnh vào **tay gõ cửa**.
The old wooden door has a brass doorknocker.
Cánh cửa gỗ cũ có một **tay gõ cửa** bằng đồng.
He used the lion-shaped doorknocker to announce his arrival.
Anh ấy dùng **tay gõ cửa** hình sư tử để báo mình đã đến.
The house down the street has this massive, old iron doorknocker—it’s impossible to miss.
Nhà ở cuối đường có một **tay gõ cửa** bằng sắt cũ rất lớn – không thể không nhìn thấy.
If there’s no doorknocker, just knock on the door with your hand.
Nếu không có **tay gõ cửa**, chỉ cần gõ cửa bằng tay.
That antique doorknocker adds so much character to their front door.
**Tay gõ cửa** cổ đó làm cửa trước của họ nổi bật hẳn lên.