Herhangi bir kelime yazın!

"doorbells" in Vietnamese

chuông cửa

Definition

Thiết bị thường đặt ở cửa ra vào, khi nhấn sẽ phát ra âm thanh bên trong nhà để báo có khách đến.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chuông cửa’ dùng cho cả chuông truyền thống và điện tử. Thường đi với cụm từ 'nhấn chuông'. Không nhầm với 'intercom' (chuông nội bộ/đàm thoại cửa).

Examples

There are two doorbells at the front door.

Có hai cái **chuông cửa** ở cửa trước.

The doorbells are not working.

Các **chuông cửa** đều không hoạt động.

Please don't press both doorbells at once.

Vui lòng đừng nhấn cả hai **chuông cửa** cùng lúc.

All the apartment doorbells look the same, so it's easy to get confused.

Tất cả **chuông cửa** của căn hộ đều giống nhau nên rất dễ nhầm lẫn.

We installed new smart doorbells last week.

Chúng tôi đã lắp đặt **chuông cửa** thông minh mới tuần trước.

During Halloween, the doorbells never stop ringing.

Trong dịp Halloween, các **chuông cửa** không ngừng reo.