"doodled" in Vietnamese
Definition
Vẽ những hình đơn giản, không có chủ đích rõ ràng, thường là khi đang suy nghĩ hoặc mất tập trung. Thường vẽ bằng bút trên giấy mà không chuẩn bị trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính thân mật; thường dùng cho những nét vẽ tự do trong vở ghi chú hoặc khi không tập trung. Không dùng cho tranh nghệ thuật chi tiết.
Examples
She doodled on her notebook during math class.
Cô ấy đã **vẽ nghịch ngợm** trong vở khi học toán.
Tom doodled flowers while talking on the phone.
Tom **vẽ linh tinh** hoa khi nói chuyện điện thoại.
I doodled a smiley face on the corner of my test paper.
Tôi đã **vẽ nghịch ngợm** một khuôn mặt cười ở góc bài kiểm tra.
He absentmindedly doodled little stars on every page.
Anh ấy **vẽ linh tinh** những ngôi sao nhỏ lên từng trang giấy khi không tập trung.
While waiting for her friend, she doodled shapes on a napkin.
Trong lúc chờ bạn, cô ấy **vẽ linh tinh** các hình lên khăn giấy.
When he got bored in meetings, he always doodled in the margins of his papers.
Khi cảm thấy chán trong các cuộc họp, anh ấy luôn **vẽ nghịch ngợm** ở lề giấy tờ của mình.