Herhangi bir kelime yazın!

"donning" in Vietnamese

mặc vàođội vàođeo vào

Definition

Hành động chủ động mặc, đội hoặc đeo một vật gì đó như quần áo, khẩu trang, găng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc hướng dẫn ('donning a mask'), nhấn mạnh hành động mặc vào, không giống 'wearing'. Ít dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

He is donning his coat before going outside.

Anh ấy đang **mặc vào** áo khoác trước khi ra ngoài.

She finished donning her gloves and scarf.

Cô ấy vừa **mặc xong** găng tay và khăn quàng cổ.

The nurse is donning a mask for safety.

Y tá đang **mặc vào** khẩu trang để đảm bảo an toàn.

He paused for a moment before donning his uniform and heading to work.

Anh ấy dừng lại một lúc trước khi **mặc vào** đồng phục và đi làm.

Before donning the costume, she checked herself in the mirror.

Trước khi **mặc vào** trang phục, cô ấy soi gương kiểm tra bản thân.

Firefighters spend seconds donning their gear when an alarm sounds.

Lính cứu hoả chỉ mất vài giây để **mặc vào** thiết bị khi có báo động.