"donned" in Vietnamese
Definition
Mặc hoặc sử dụng trang phục, phụ kiện, thường là những thứ đặc biệt hoặc nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Don' mang tính trang trọng, văn chương; trong giao tiếp thường dùng 'mặc' hoặc 'đeo.' Chủ yếu dùng cho quần áo, trang phục đặc biệt, phụ kiện, ít dùng với giày dép.
Examples
She donned her coat before going outside.
Cô ấy **mặc** áo khoác trước khi ra ngoài.
The children donned costumes for the school play.
Các em nhỏ **mặc** trang phục hóa trang cho vở kịch ở trường.
He donned gloves before painting the wall.
Anh ấy **đeo** găng tay trước khi sơn tường.
She quickly donned her sunglasses when she saw the bright sunlight.
Khi thấy ánh nắng chói, cô ấy nhanh chóng **đeo** kính râm.
Dressed to impress, he donned his finest suit for the interview.
Muốn gây ấn tượng, anh ấy **mặc** bộ vest đẹp nhất đi phỏng vấn.
Everyone donned their raincoats as soon as it started to pour.
Ngay khi trời mưa to, mọi người **mặc** áo mưa.