Herhangi bir kelime yazın!

"donne" in Vietnamese

nữ lãnh đạonữ trưởng tộcnữ quyền lực

Definition

Người phụ nữ có quyền lực, tầm ảnh hưởng lớn, thường là trưởng họ hoặc lãnh đạo nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, chủ yếu gặp trong văn học hoặc tài liệu cũ. Hiện nay nên dùng 'nữ lãnh đạo', 'matriarch' hay 'phụ nữ quyền lực'.

Examples

The donne of the family made all the important decisions.

**Nữ lãnh đạo** của gia đình đưa ra mọi quyết định quan trọng.

People respected the donne for her wisdom.

Mọi người kính trọng **nữ lãnh đạo** vì sự thông thái của bà.

The townsfolk looked up to the donne as a leader.

Người dân trong thị trấn xem **nữ lãnh đạo** là một nhà lãnh đạo.

Everyone knew not to cross the donne if they valued their job.

Mọi người đều biết không nên chống lại **nữ lãnh đạo** nếu muốn giữ công việc.

As the donne aged, she passed her influence to her eldest daughter.

Khi **nữ lãnh đạo** già đi, bà đã truyền lại ảnh hưởng cho con gái trưởng.

Local legends still tell of a donne who controlled the valley for decades.

Huyền thoại địa phương vẫn nhắc về một **nữ lãnh đạo** đã kiểm soát thung lũng suốt nhiều thập kỷ.