Herhangi bir kelime yazın!

"donkeys" in Vietnamese

con lừa

Definition

Con lừa là loài vật giống ngựa nhưng nhỏ hơn, tai dài và kêu to. Thường được dùng để chở hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Con lừa' là số nhiều khi nói chung về loài. Có thể dùng trong thành ngữ chỉ sự cứng đầu, cần chú ý khi sử dụng với người.

Examples

There are three donkeys in the field.

Có ba con **lừa** ở trên đồng.

Donkeys eat grass and hay.

**Lừa** ăn cỏ và rơm.

Many farmers use donkeys to carry heavy loads.

Nhiều nông dân sử dụng **lừa** để chở hàng nặng.

The donkeys started braying loudly when they saw strangers.

Những con **lừa** bắt đầu kêu to khi thấy người lạ.

We had to wait because the donkeys blocked the road.

Chúng tôi phải chờ vì **lừa** chặn đường.

Kids love watching the donkeys at the petting zoo.

Trẻ em rất thích xem **lừa** ở vườn thú cho sờ.