"donar" in Vietnamese
Definition
Tự nguyện cho đi tiền, đồ vật hoặc thời gian để giúp đỡ người khác hoặc một mục đích, mà không mong nhận lại gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'donate' thường dùng cho các trường hợp từ thiện hoặc y tế ('quyên góp máu', 'quyên góp tiền'), mang tính tự nguyện. Không giống 'give', 'donate' luôn mang ý nghĩa thiện nguyện.
Examples
I want to donate my old clothes to charity.
Tôi muốn **quyên góp** quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.
You can donate blood at the hospital.
Bạn có thể **hiến tặng** máu tại bệnh viện.
She decided to donate some money to the school.
Cô ấy quyết định **quyên góp** một ít tiền cho trường.
Every year, my family tries to donate food to people in need.
Mỗi năm, gia đình tôi cố gắng **quyên góp** thực phẩm cho người cần giúp đỡ.
You don't have to be rich to donate—every little bit helps.
Bạn không cần giàu để **quyên góp**—mỗi đóng góp nhỏ đều có ý nghĩa.
They asked people to donate their time to help after the storm.
Họ kêu gọi mọi người **quyên góp** thời gian để giúp đỡ sau cơn bão.