Herhangi bir kelime yazın!

"don't waste your time" in Vietnamese

đừng lãng phí thời gian của bạn

Definition

Dùng để khuyên ai đó không nên dành thời gian vào việc không quan trọng hoặc không có kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói thân mật, thường dùng khi khuyên ai đó về công việc, người, hoặc việc không đáng. Có thể thay bằng 'đừng bận tâm'.

Examples

Don't waste your time on that puzzle, it's missing pieces.

Đừng **lãng phí thời gian của bạn** với trò xếp hình đó, nó thiếu mảnh ghép rồi.

Don't waste your time arguing with them.

**Đừng lãng phí thời gian của bạn** tranh luận với họ.

Don't waste your time watching that movie; it's really boring.

**Đừng lãng phí thời gian của bạn** xem phim đó; thật sự rất chán.

Seriously, don't waste your time—he never replies to emails.

Thật đấy, **đừng lãng phí thời gian của bạn**—anh ta không bao giờ trả lời email đâu.

Trust me, don't waste your time applying there—they never hire newbies.

Tin tôi đi, **đừng lãng phí thời gian của bạn** nộp đơn vào đó—họ không bao giờ tuyển người mới.

If it's not making you happy, don't waste your time on it anymore.

Nếu nó không làm bạn vui nữa, **đừng lãng phí thời gian của bạn** vào nó nữa.