Herhangi bir kelime yazın!

"don't" in Vietnamese

đừngkhông

Definition

'Don't' là dạng rút gọn của 'do not', dùng để nói phủ định hoặc ra lệnh cấm với các chủ ngữ (trừ he/she/it).

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hoặc viết không trang trọng. Không dùng với he/she/it (dùng “doesn’t” thay thế). Dùng nhiều trong mệnh lệnh như “Don’t touch”. Viết trang trọng hạn chế dùng dạng này.

Examples

Don't eat too much candy.

**Đừng** ăn quá nhiều kẹo.

Please don't make noise in the library.

Vui lòng **đừng** làm ồn trong thư viện.

I don't like coffee.

Tôi **không** thích cà phê.

Don't worry about it, everything will be fine.

**Đừng** lo lắng về chuyện đó, mọi thứ sẽ ổn thôi.

If you don't understand, just ask.

Nếu bạn **không** hiểu, hãy hỏi nhé.

Don't you just love weekends?

Bạn **có phải không** yêu cuối tuần sao?