Herhangi bir kelime yazın!

"don't that beat all" in Vietnamese

thật không thể tin đượcbất ngờ thật

Definition

Một cách diễn đạt trong tiếng Anh Mỹ để thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin hoặc kinh ngạc, thường khi xảy ra điều bất ngờ hoặc trớ trêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thuộc tiếng Anh giao tiếp của Mỹ, mang cảm giác xưa cũ hoặc dân dã. Dùng khi có điều gây ngạc nhiên, châm biếm hoặc gây bực mình. Ít xuất hiện trong văn viết ngoài hội thoại.

Examples

Don't that beat all! I just found my lost keys in the fridge.

**Thật không thể tin được**! Tôi vừa tìm thấy chìa khóa bị mất trong tủ lạnh.

He got a promotion after coming in late every day? Don't that beat all!

Anh ta được thăng chức dù ngày nào cũng đi muộn? **Thật không thể tin được**!

My phone updates right when I need to make a call. Don't that beat all.

Điện thoại tự cập nhật đúng lúc tôi cần gọi. **Thật không thể tin được**.

We finally get good weather, and now my car won't start—don't that beat all.

Cuối cùng trời đẹp thì xe tôi lại không nổ máy—**thật không thể tin được**.

You mean he won the lottery twice? Don't that beat all...

Anh nói anh ta trúng số hai lần? **Thật không thể tin được**...

I brought an umbrella, and it never rained—don't that beat all!

Mang ô khi trời lại không mưa—**thật không thể tin được**!