Herhangi bir kelime yazın!

"don't tell me" in Vietnamese

đừng nói với tôiđừng bảo với tôi

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn nghĩ mình đã biết hoặc đoán được điều người khác sắp nói, hoặc khi bạn ngạc nhiên hay khó chịu về một tin tức nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi thể hiện ngạc nhiên hoặc đoán trước điều gì đó. Thường mở đầu câu 'Đừng nói là...' ('Don't tell me...'). Không dùng để cấm ai tiết lộ thông tin thực sự.

Examples

Don't tell me you lost your keys again.

**Đừng nói với tôi** là bạn lại làm mất chìa khóa nữa nhé.

Don't tell me it's raining again today.

**Đừng bảo với tôi** hôm nay lại mưa nữa.

Don't tell me you forgot my birthday.

**Đừng nói với tôi** là bạn quên sinh nhật tôi đấy.

Wait, don't tell me—you got the job, didn't you?

Khoan đã, **đừng nói với tôi**—bạn được nhận việc rồi đúng không?

Don't tell me you're serious about moving to another country.

**Đừng bảo với tôi** bạn nghiêm túc muốn chuyển ra nước ngoài thật à.

Oh don't tell me—the power's out again.

Ôi **đừng nói với tôi**—mất điện nữa rồi à.