Herhangi bir kelime yazın!

"don't make me laugh" in Vietnamese

đừng làm tôi cười

Definition

Dùng khi bạn cho rằng điều gì đó quá vô lý hoặc không thể tin nổi đến mức buồn cười, thường là để trêu đùa hoặc bày tỏ sự không tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, giao tiếp hàng ngày. Nếu không thân, có thể bị coi là chế giễu hoặc khinh thường.

Examples

Don't make me laugh with that story.

Câu chuyện đó à? **Đừng làm tôi cười**.

You think you can finish that in one day? Don't make me laugh!

Bạn nghĩ mình làm xong cái đó trong một ngày à? **Đừng làm tôi cười**!

He said he'd give me a million dollars—don't make me laugh!

Anh ta nói sẽ cho tôi một triệu đô—**đừng làm tôi cười**!

Oh please, don't make me laugh—everyone knows that's not true.

Thôi đi, **đừng làm tôi cười**—ai cũng biết điều đó không đúng.

You expect me to believe that? Don't make me laugh.

Bạn nghĩ tôi tin chuyện đó à? **Đừng làm tôi cười**.

When they said the test would be easy, I thought, 'don't make me laugh.'

Khi họ nói bài kiểm tra sẽ dễ, tôi đã nghĩ: '**đừng làm tôi cười**.'