Herhangi bir kelime yazın!

"don't hold your breath" in Vietnamese

đừng hy vọng quáđừng chờ đợi điều đó xảy ra

Definition

Dùng khi muốn nhắc ai đó rằng điều họ trông đợi rất khó xảy ra hoặc sẽ còn rất lâu mới có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang ý mỉa mai. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

You might get a reply soon, but don't hold your breath.

Bạn có thể sớm nhận được phản hồi, nhưng **đừng hy vọng quá**.

He said he would clean his room, but don't hold your breath.

Anh ấy nói sẽ dọn phòng, nhưng **đừng hy vọng quá**.

They promised to fix the problem tomorrow, but I don't hold my breath.

Họ hứa sẽ sửa vấn đề vào ngày mai, nhưng tôi **không trông đợi lắm**.

If you're hoping the train will arrive on time, don't hold your breath.

Nếu bạn hy vọng tàu sẽ đến đúng giờ, **đừng hy vọng quá**.

She might call you back, but honestly, don't hold your breath.

Cô ấy có thể gọi lại cho bạn, nhưng thật lòng, **đừng hy vọng quá**.

The boss said there might be raises this year, but don't hold your breath.

Sếp nói rằng năm nay có thể được tăng lương, nhưng **đừng hy vọng quá**.