Herhangi bir kelime yazın!

"don't hand me that" in Vietnamese

đừng nói với tôi như vậyđừng viện cớ với tôi

Definition

Cách nói không trang trọng để bảo ai đó đừng viện cớ hay nói điều bạn không tin; nghĩa là bạn không chấp nhận lời giải thích hay lý do của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường thể hiện sự nghi ngờ hay bực bội. Dùng khi không chấp nhận lý do hoặc lời nói không thành thật. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't hand me that, I know you're not telling the truth.

**Đừng nói với tôi như vậy**, tôi biết bạn không nói thật.

Don't hand me that excuse again.

**Đừng viện cớ với tôi** nữa.

Mom said, 'Don't hand me that! Clean your room now.'

Mẹ nói: '**Đừng nói với tôi như vậy**! Đi dọn phòng ngay.'

Oh, don't hand me that—I've heard your story a million times.

Ôi, **đừng nói với tôi như vậy**—câu chuyện này tôi nghe cả triệu lần rồi.

Don't hand me that look—I'm not falling for it anymore.

**Đừng nhìn tôi kiểu đó**—tôi không mắc lừa đâu.

Seriously, don't hand me that—just admit you forgot.

Thật đấy, **đừng nói với tôi như vậy**—cứ nhận đi là bạn quên rồi.